叺
Pinyin: chǐ
Tổng quan
Tổng nét: 5Bộ:khẩu 口(+2 nét)Hình thái:⿰口入Nét bút:丨フ一ノ丶Thương Hiệt: RO (口人)Unicode:U+53FAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp a straw bag; a tobacco pouch
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | cek3 |
| Nhật Bản | KAMASU |
| Hàn Quốc | IP |
| Phản thiết | 丑入切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhóp góp nhóp [Eng: to collect]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叺chǐ 1.义未详。
ja
- JMdict straw bag
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】丑入切,音尺。
Tự hình
- Khải thư