叾
Pinyin: dug
Tổng quan
Tổng nét: 5Bộ:khẩu 口(+2 nét)Hình thái:⿱口了Nét bút:フ丨丨フ一Thương Hiệt: NNR (弓弓口)Unicode:U+53FEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 西貢叾, a place in Hong Kong Âm Quảng Đông:duk1
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dug |
|---|---|
| Quảng Đông | duk1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叾dug 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư