吂
Tổng quan
Tiếng trả lời phủ nhận
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | OIBORERU |
| Hán ngữ Trung cổ | mang |
| Phản thiết | 莫郞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】莫郞切【集韻】謨郞切,𠀤音茫。【玉篇】使人問,而不肯答曰吂。【廣韻】不知也。【揚子·方言】沅灃之閒,使之而不肯答曰吂。註:今中國語亦然。 又【廣韻】【集韻】𠀤莫浪切,音漭。【廣韻】老人不知。○按諸韻書吂字止有平去二音,《正字通》增上聲,誤。 考證:〔【揚子·方言】沅灃之閒,使之而不肯答曰吂。今中國語亦然。〕 謹照原文今字上增註字。
Tự hình
- Khải thư