吇
Pinyin: zǐ
Tổng quan
Âm Hán Việt:tứcTổng nét: 6Bộ:khẩu 口(+3 nét)Hình thái:⿰口子Nét bút:丨フ一フ丨一Thương Hiệt: RND (口弓木)Unicode:U+5407Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 唧Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | zi2 |
| Phản thiết | 祖似切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吇zǐ 1.见"吇吇"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】祖似切,音子。吇吇,鳥聲。
Tự hình
- Khải thư