Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:khẩu 口(+4 nét)Hình thái:⿰口午Nét bút:丨フ一ノ一一丨Thương Hiệt: ROJ (口人十)Unicode:U+5418Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㞰𡉦𠳨𠰚𠖴Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngau5
Nhật BảnYAWARAGU
Hàn QuốcWU
Phản thiết五苟切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngõ cửa ngõ [Eng: gateway]
  • Bảng Tra Chữ Nôm ngô ngô nghê [Eng: silly, foolish]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ngõ Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ngô Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ngô Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】五苟切【五音集韻】五口切,𠀤音耦。【玉篇】和吘也。

Tự hình

  • Khải thư