吙
Pinyin: huō
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:khẩu 口(+4 nét)Hình thái:⿰口火Nét bút:丨フ一丶ノノ丶Thương Hiệt: RF (口火)Unicode:U+5419Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hoe1
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huō |
|---|---|
| Quảng Đông | hoe1 |
| Nhật Bản | KUU |
| Phản thiết | 呼𦚢切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吙huō 1.呼气。 2.叹词。 3.方言。家。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】呼𦚢切【類篇】許茄切,𠀤音靴。【玉篇】呼氣。【集韻】與㗾同。詳後㗾字註。
Tự hình
- Khải thư