chǒu

Pinyin: chǒu

Tổng quan

(từ tượng thanh)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǒu
Quảng Đôngcau2
Nhật BảnKOE
Chú âmㄔㄡˇ
Hán ngữ Trung cổthriux

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吜chǒu 1.声响。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】敕九切,音丑。聲也。

Tự hình

  • Khải thư