吥
Pinyin: bù
Tổng quan
dùng phiên âm trong 嗊吥 唝吥[Gong4 bu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bat1 |
| Nhật Bản | HOU |
| Chú âm | ㄅㄨˋ |
| Phản thiết | 普溝切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吥--地名用字。如唝吥(在柬埔寨) 吥bù 1.见"唝吥"。
Eng
- CC-CEDICT used for transcription in 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】普溝切,音捊。【玉篇】吸吥也。
Tự hình
- Khải thư