Pinyin:

Tổng quan

dùng phiên âm trong 嗊吥 唝吥[Gong4 bu4]

唝吥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbat1
Nhật BảnHOU
Chú âmㄅㄨˋ
Phản thiết普溝切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吥--地名用字。如唝吥(在柬埔寨) 吥bù 1.见"唝吥"。

Eng

  • CC-CEDICT used for transcription in 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】普溝切,音捊。【玉篇】吸吥也。

Tự hình

  • Khải thư