呁
Pinyin: jùn
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:khẩu 口(+4 nét)Hình thái:⿰口匀Nét bút:丨フ一ノフ丶一Thương Hiệt: RPIM (口心戈一)Unicode:U+5441Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠹚Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jùn |
|---|---|
| Quảng Đông | gwan3 |
| Nhật Bản | KIN |
| Hán ngữ Trung cổ | kjynh |
| Phản thiết | 九峻切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呁jùn 1.吐。 2.唁。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤九峻切,音𧥺。【玉篇】吐也。 又【廣韻】唁也。
Tự hình
- Khải thư