Tổng quan

(Cant.) a dollar Âm Hán Việt:vẫnTổng nét: 7Bộ:khẩu 口(+4 nét)Hình thái:⿰口文Nét bút:丨フ一丶一ノ丶Thương Hiệt: RYK (口卜大)Unicode:U+5445Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 吻Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmui4
Nhật BảnBAI
Hàn QuốcMAY
Phản thiết武粉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】莫杯切,音枚。哸呅也。 又【集韻】武粉切。同吻。詳吻字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư