呇
Tổng quan
ngôi sao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kai2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEI |
| Chú âm | ㄑㄧˇ |
| Phản thiết | 輕禮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT star
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】輕禮切,音起。明星也。按呇當與啓启同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 启 · 启
ngôi sao
| Quảng Đông | kai2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEI |
| Chú âm | ㄑㄧˇ |
| Phản thiết | 輕禮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【篇海】輕禮切,音起。明星也。按呇當與啓启同。
Dị thể: 启 · 启