呉
ngô
Hán Việt: ngô · Pinyin: wú
Tổng quan
biến thể Nhật Bản của 吳 吴[Wu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wú |
|---|---|
| Hán Việt | ngô |
| Quảng Đông | ng4 |
| Nhật Bản | GO |
| Hàn Quốc | O |
| Chú âm | ㄨˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Nước {Ngô}, họ {Ngô}, đất {Ngô}. Rầm rĩ.;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呉wú 1."吴"的日本用汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 吳|吴[Wu2]
ja
- JMdict Wu (region in China, south of the lower Yangtze)|Wu (kingdom in China during the Five Dynasties and Ten Kingdoms era; 902-937 CE)|Southern Wu|Wu (kingdom in China during the Three Kingdoms era; 222-280 CE)|Eastern Wu
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 吳 · 吳 · 吳 · 吴