呏
Pinyin: shēng
Tổng quan
gallon quart
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēng |
|---|---|
| Quảng Đông | sing1 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Hàn Quốc | SUNG |
| Chú âm | ㄕㄣˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呏shēng 1.加仑(gallon)的旧译名,英美容量单位。
Eng
- CC-CEDICT gallon|quart
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư