呚
Pinyin: wěn
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:khẩu 口(+4 nét)Hình thái:⿰口攵Nét bút:丨フ一ノ一ノ丶Thương Hiệt: ROK (口人大)Unicode:U+545AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wěn |
|---|---|
| Quảng Đông | mui4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呚wěn 1.尽。 2.行走时喘息。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư