呟
Pinyin: juǎn
Tổng quan
to mutter, grumble, murmur Tổng nét: 8Bộ:khẩu 口(+5 nét)Hình thái:⿰口玄Nét bút:丨フ一丶一フフ丶Thương Hiệt: RYVI (口卜女戈)Unicode:U+545FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ゲン (gen)Âm Nhật (kunyomi):つぶや.く (tsubuya.ku)Âm Hàn:현
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | juǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | gyun2 |
| Nhật Bản | TSUBUYAKU |
| Hàn Quốc | 현 |
| Phản thiết | 古泫切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呟juǎn 1.大声。参见"呟唤"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】古泫切,音畎。聲也。
Tự hình
- Khải thư