pěn

Pinyin: pěn

Tổng quan

phun thổi ra phì ra hí mũi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpěn
Quảng Đôngpan3
Nhật BảnHON
Chú âmㄆㄣˇ
Phản thiết普本切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bọn một bọn; cả bọn [Eng: gang, band, group]
  • Bảng Tra Chữ Nôm bõm bì bõm [Eng: splash]
  • Bảng Tra Chữ Nôm nhổn lổn nhổn [Eng: to be mixed up with sth]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呠pěn 1.喷,气体等受压而迸出。

Eng

  • CC-CEDICT to spurt|to blow out|to puff out|to snort

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】普本切,音翉。【玉篇】噴也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư

Dị thể: 噴 · 歕 · 噴 · 歕