Tổng quan

khóe miệng môi

脣呡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngman3
Nhật BảnKUCHIBATA
Chú âmㄨㄣˇ
Phản thiết武粉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: răn Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: răn Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Eng

  • CC-CEDICT the corners of the mouth|the lips

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】武粉切,音抆。口呡也。◎按呡音義俱同吻。吻亦作㗃,當卽㗃字省文。詳前吻字註。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 吻 · 吻