呣
Tổng quan
thán từ biểu thị câu hỏi thán từ biểu thị sự đồng ý
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | m2 |
|---|---|
| Nhật Bản | BOU |
| Chú âm | ㆬˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | mu |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT interjection expressing a question
- CC-CEDICT interjection expressing consent|um
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同𠰔。詳後𠰔字註。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư