Pinyin:

Tổng quan

chọc tức

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngdai2
Mân Namti
Nhật BảnSHIKARU
Hàn QuốcCEY
Chú âmㄉㄧˇ
Phản thiết田黎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呧dǐ 1.呵斥;诋毁。

Eng

  • CC-CEDICT vex

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】都禮切【集韻】典禮切,𠀤音邸。【說文】苛也。【玉篇】呵呧也。本作詆。○按《廣韻》有詆無呧。 又【唐韻】都黎切,音低。又【集韻】田黎切,音題。義𠀤同。【篇海】或作𠯞𠯝。

Thuyết Văn

苛也。 从口。氐聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

苛者、訶之假借字。漢人多用荷爲訶。亦用苛爲訶。 都禮切。十五部。按言部有詆字。云訶也。口部呧似複出。集韵詆呧爲一字。

【呧】(để) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 口 (khẩu) | Thanh phù (聲符): 氐 (để) Phiên thiết: 都禮切 → đô + lễ Nghĩa: 苛 vậy。 từ khẩu (miệng)。氐 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𠯝 · 𠰋 · 𠱎 · 𠱱 · 𠳉