shì

Pinyin: shì

Tổng quan

Âm Hán Việt:thịTổng nét: 8Bộ:khẩu 口(+5 nét)Hình thái:⿰口示Nét bút:丨フ一一一丨ノ丶Thương Hiệt: RMMF (口一一火)Unicode:U+5469Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嗜Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshì
Quảng Đôngsi3
Nhật BảnSHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呩shì ⒈古同嗜”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】古文嗜字。註詳十畫。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư