呮
Pinyin: zhī
Tổng quan
to sit; (Cant.) only, merely; a final particle of intimacy Âm Hán Việt:khí,kì,kịch,kỳ,xíTổng nét: 8Bộ:khẩu 口(+5 nét)Hình thái:⿰口只Nét bút:丨フ一丨フ一ノ丶Thương Hiệt: RRC (口口金)Unicode:U+546EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キ (ki)Âm Nhật (kunyomi):こしか.ける (koshika.keru)Âm Quảng Đông:ze1,zek1 跂Không hiện chữ? 㖞Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhī |
|---|---|
| Quảng Đông | ce4 |
| Nhật Bản | KOSHIKAKERU |
| Hàn Quốc | KI |
| Phản thiết | 去致切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呮zhī 1.见"呮查"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】去致切,音跂。垂足坐也。
Tự hình
- Khải thư