Tổng quan

vậy (tiếng Quảng Đông) tương đương trong Quan Thoại: 這樣 这样[zhe4 yang4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggam2
Mân Namkam7
Nhật BảnHUKUMU
Chú âmㄍㄢˉ
Hán ngữ Trung cổkam

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT so (Cantonese)|Mandarin equivalent: 這樣|这样[zhe4 yang4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與嗛同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 詌