tuō

Pinyin: tuō

Tổng quan

Âm Hán Việt:thaTổng nét: 8Bộ:khẩu 口(+5 nét)Hình thái:⿰口他Nét bút:丨フ一ノ丨フ丨フThương Hiệt: ROPD (口人心木)Unicode:U+5483Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠴻Không hiện chữ? 𠴚𠯾𠯹Không hiện chữ? (chữ dùng để ghi âm)

阿梨诃咃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuō
Quảng Đôngto1
Nhật BảnTA
Phản thiết吐多切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咃tuō 1.译音用字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】吐多切,音他。出陀羅尼。

Tự hình

  • Khải thư