咜
Pinyin: tuō
Tổng quan
to scold Tổng nét: 8Bộ:khẩu 口(+5 nét)Hình thái:⿰口它Nét bút:丨フ一丶丶フノフThương Hiệt: RJP (口十心)Unicode:U+549CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuō |
|---|---|
| Quảng Đông | taa1 |
| Nhật Bản | SHIKARU |
| Hàn Quốc | THA |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咜tuō ⒈俗称兽类将物衔走。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư