咝
Tổng quan
(từ tượng thanh) xì rít xèo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | si1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄙˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | si |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咝 形容尖细的长声 咝咝声 咝(噝)sī像声词子弹~ ~地从头顶飞过。热铁片烙在肉上~ ~地响。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) to hiss|to whistle|to whiz|to fizz
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 咝 · 噝 · 咝 · 噝