咞
Pinyin: xiàn
Tổng quan
Âm Hán Việt:hiệnTổng nét: 7Bộ:khẩu 口(+4 nét)Hình thái:⿰口开Nét bút:丨フ一一一ノ丨Thương Hiệt: RMT (口一廿)Unicode:U+549EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:jin6 哯蜆Không hiện chữ? 咞𠯗呏Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jin6 |
| Phản thiết | 形甸切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咞xiàn 1.同"唞"。 2.婴儿饮乳。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗咞字。【集韻】胡典切,音峴。與哯同。 又形甸切,音見。義同。𠀤詳後哯字註。咞字从幵,部外六画。
Tự hình
- Khải thư