miē

Pinyin: miē

Tổng quan

tiếng kêu be be của cừu hậu tố biến câu trần thuật thành câu hỏi biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên (tiếng Quảng Đông) biến thể cũ của 咩[mie1]

咩咩 · 咩布 · 咩迷 · 咩铭 · 发咩声

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiē
Quảng Đôngme1
Mân Nammeh
Nhật BảnBI
Hàn QuốcMI
Chú âmㄇㄧㄝˉ
Hán ngữ Trung cổmja
Phản thiết迷爾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [擬]_x000D_ 模擬羊叫的聲音。同「羋」。如:「小羊咩咩的叫著。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咩 小羊的叫声 咩(哶)miē像声词。羊叫声。

Eng

  • CC-CEDICT the bleating of sheep|final particle which transforms statements into questions that indicate doubt or surprise (Cantonese)
  • CC-CEDICT old variant of 咩[mie1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】迷爾切,同哶。羊鳴也。 又【釋典】呪曰:賒咩。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 哶 · 哶