kuǎ

Pinyin: kuǎ

Tổng quan

khoa khoa tử (bác nhà quê) [Eng: people in the countryside]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuǎ
Quảng Đôngkwaa1
Nhật BảnKUU
Phản thiết苦瓦切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 1.大陸北方地區稱外地人語音不正為「咵」,特指口音與本地人語音不同而言。如:「他人長得倒體面,可惜話說得有些咵。」 2.比喻說話粗俗。如:「俺是大老粗,您別笑我咵。」

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】苦瓦切,音跨。言戾也。

Tự hình

  • Khải thư