Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjuk6
Nhật BảnHAKU
Hán ngữ Trung cổiuk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】于六切,囿入聲。【玉篇】吐也。【廣韻】吐聲。 又【集韻】乙六切,音彧。義同。

Tự hình

  • Khải thư