哋
Tổng quan
(Quảng Đông) số nhiều cho đại từ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dei2 |
|---|---|
| Nhật Bản | TETSU |
| Chú âm | ㄉㄧˋ |
| Phản thiết | 地夜切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (Cant.) plural for pronouns
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音篇海】地夜切,耋去聲。出《呪中》。
Tự hình
- Khải thư