pài

Pinyin: pài

Tổng quan

哌嗪 哌pài

哌啶 · 哌嗪 · 哌替啶 · 哌喃 · 哌唑嗪 · 哌血生 · 哌苯甲醇 · 喹哌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpài
Quảng Đôngpaai3
Chú âmㄆㄞ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哌嗪 哌pài

Eng

  • CC-CEDICT used in transliteration

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音孤。啼聲。◎按卽呱字之譌。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 呱