哌
Pinyin: pài
Tổng quan
哌嗪 哌pài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pài |
|---|---|
| Quảng Đông | paai3 |
| Chú âm | ㄆㄞ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哌嗪 哌pài
Eng
- CC-CEDICT used in transliteration
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音孤。啼聲。◎按卽呱字之譌。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 呱