哠
Tổng quan
gào gào thét, kêu gào [Eng: to scream, to cry out]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hou6 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHABERU |
| Phản thiết | 後到切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】後到切,音號。【玉篇】多言也。【正字通】說文無哠字。一曰告字之譌。○按字見《玉篇》《正字通》非。
Tự hình
- Khải thư