哣
Tổng quan
nhạu nhàu nhạu, cạu nhạu [Eng: spit, = 㰯
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dau6 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俗㰯字。本作咅。【集韻】或作㖣。詳前咅字註。
Tự hình
- Khải thư
nhạu nhàu nhạu, cạu nhạu [Eng: spit, = 㰯
| Quảng Đông | dau6 |
|---|
left-right
【廣韻】俗㰯字。本作咅。【集韻】或作㖣。詳前咅字註。