哬
Tổng quan
ha cười ha hả [Eng: to shout with laughter]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ho4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KA |
| Hàn Quốc | HA |
| Phản thiết | 寒歌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ha cười ha hả [Eng: to shout with laughter]
- Bảng Tra Chữ Nôm hờ hờ hững [Eng: chilly]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hờ Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ha Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: ha Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】寒歌切,音何。與𧨂同,衆聲。
Tự hình
- Khải thư