Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口别Nét bút:丨フ一丨フ一フノ丨丨Thương Hiệt: RRSN (口口尸弓)Unicode:U+54F5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp the cry of a bird 𢃉𡌀Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbaat3
Hán ngữ Trung cổpret
Phản thiết布拔切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哵bā 1.鸟鸣;鸟鸣声。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】博拔切【集韻】布拔切,𠀤音八。【玉篇】哵,鳴也。【廣韻】哵哵,鳥聲。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn