Tổng quan

biến thể cũ của 咩[mie1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngme1
Nhật BảnBA
Hàn QuốcMA
Chú âmㄇㄧㄝˉ
Phản thiết母野切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「咩」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 咩[mie1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】莫者切【集韻】母野切,𠀤音乜。【玉篇】羊鳴也。 又【集韻】母婢切,音弭。義同。本作𦬒。 又彌嗟切,乜平聲。苴哶,城名,在雲南。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 咩 · 咩 · 咩