哷
Pinyin: lè
Tổng quan
văn) Gà gáy.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lè |
|---|---|
| Quảng Đông | lyut3 |
| Nhật Bản | RETSU |
| Hàn Quốc | LYEL |
| Hán ngữ Trung cổ | lyet |
| Phản thiết | 力輟切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 雞鳴。《集韻.入聲.薛韻》:「哷,雞鳴也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力輟切【集韻】龍輟切,𠀤音劣。【玉篇】雞鳴也。
Tự hình
- Khải thư