Tổng quan

Âm Hán Việt:thôiTổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口妥Nét bút:丨フ一ノ丶丶ノフノ一Thương Hiệt: RBV (口月女)Unicode:U+54F8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 嗺Không hiện chữ? 唼Không hiện chữ?

哸哸 · 哸噬 · 哸然 · 诃哸

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngceoi1
Nhật BảnSAI
Phản thiết素回切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】素回切【集韻】蘇回切,𠀤音毸。【玉篇】口哸也。【集韻】與嗺同。詳嗺字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn