哻
Pinyin: hān1
Tổng quan
Âm Hán Việt:hãnTổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口旱Nét bút:丨フ一丨フ一一一一丨Thương Hiệt: RAMJ (口日一十)Unicode:U+54FBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 鼾Không hiện chữ? •Đáp Triều Tiên quốc sứ Lý Tuý Quang kỳ 1 - 答朝鮮國使李睟光其一(Phùng Khắc Khoan)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hān1 |
|---|---|
| Quảng Đông | hon4 |
| Nhật Bản | NEMURU |
| Phản thiết | 胡旰切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哻hān1.古同"鼾"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】胡旰切,音汗。哻睡也。
Tự hình
- Khải thư