yòu

Pinyin: yòu

Tổng quan

Âm Hán Việt:dụTổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口秀Nét bút:丨フ一ノ一丨ノ丶フノThương Hiệt: RHDS (口竹木尸)Unicode:U+5500Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ユウ (yū),シュウ (shū)Âm Nhật (kunyomi):さそ.う (saso.u),いざな.う (izana.u) 诱Không hiện chữ?

唀啦

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyòu
Quảng Đôngjau5
Nhật BảnSASOOU
Hàn QuốcYU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唀yòu 1.引诱哄骗。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音誘。唀,訹也。○按唀當爲俗誘字。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn