唓
Pinyin: chē
Tổng quan
xè xè xè
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chē |
|---|---|
| Quảng Đông | ce1 |
| Phản thiết | 知遮切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「唓嗻」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唓嗻 那一个爷娘不间叠,不似俺,忒唓嗻劣缺。--元·关汉卿《拜月亭》 又好人材…又是唓嗻大官府第出身。--《京本通俗小说》 唓chē 1.见"唓嗻"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】知遮切,音車。【元曲】瘦得采唓嗻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪠳