唖
Tổng quan
Âm Hán Việt:á,ách,nhaTổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口亜Nét bút:丨フ一一丨フ一丨丨一Thương Hiệt: XRMLM (重口一中一)Unicode:U+5516Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp dumb, mute; become hoarse Âm Nhật (onyomi):ア (a),アク (aku)Âm Nhật (kunyomi):おし (oshi)Âm Hàn:아 哑啞Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aa2 |
|---|---|
| Nhật Bản | OSHI |
| Hàn Quốc | A |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「啞」的異體字。
ja
- JMdict muteness|speech impairment|mute|deaf-mute
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 啞 · 啞