mài

Pinyin: mài

Tổng quan

dấu (từ mượn) cũng đọc là [ma4]

唛头 · 唛啶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmài
Quảng Đôngmak1
Chú âmㄇㄞˋ
Hán ngữ Trung cổmrek

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唛 译音字 唛mài英语音译字。商标,进出口货物包装上的标记,表明各批货物的区别。

Eng

  • CC-CEDICT mark (loanword)|also pr. [ma4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 唛 · 嘜 · 唛 · 嘜