téo

Pinyin: téo

Tổng quan

nghỉ ngơi (tiếng Quảng Đông)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintéo
Quảng Đôngtau2
Chú âm

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唞téo 1.韩文吏读字。

Eng

  • CC-CEDICT to take a rest (Cantonese)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư