唡
Tổng quan
ao (hệ đo lường Anh) (cũ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loeng2 |
|---|---|
| Nhật Bản | RYOU |
| Chú âm | ㄌㄧㄤˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT ounce (British imperial system) (old)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 啢 · 啢
ao (hệ đo lường Anh) (cũ)
| Quảng Đông | loeng2 |
|---|---|
| Nhật Bản | RYOU |
| Chú âm | ㄌㄧㄤˇ |
left-right
Dị thể: 啢 · 啢