léng1

Pinyin: léng1

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口冷Nét bút:丨フ一丶一ノ丶丶フ丶Thương Hiệt: RIMI (口戈一戈)Unicode:U+5525Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) a bundle; onomatopoetic; round, circular; guys (slang) Âm Quảng Đông:laang1,laang4,laang6,lang3

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinléng1
Quảng Đônglaang4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唥léng1.方言,象声词乒铃~~(劈里啪啦)。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư