唨
Pinyin: zǔ1
Tổng quan
(Cant.) particle indicating past tense Tổng nét: 10Bộ:khẩu 口(+7 nét)Hình thái:⿰口阻Nét bút:丨フ一フ丨丨フ一一一Thương Hiệt: RNLM (口弓中一)Unicode:U+5528Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zo2
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zǔ1 |
|---|---|
| Quảng Đông | co1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唨zǔ1.方言,广州话动词词尾,相当于"了"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư