wěi

Pinyin: wěi

Tổng quan

Tổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口委Nét bút:丨フ一ノ一丨ノ丶フノ一Thương Hiệt: RHDV (口竹木女)Unicode:U+5529Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwěi
Quảng Đôngwo1
Phản thiết烏和切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唩wěi 1.喂。招呼人的声音。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】烏和切,音倭。【玉篇】小兒啼。 又【集韻】鄔毀切,音委。聲也。

Tự hình

  • Khải thư