唺
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:khẩu 口(+8 nét)Hình thái:⿰口典Nét bút:丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶Thương Hiệt: RTBC (口廿月金)Unicode:U+553AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tin2 |
|---|---|
| Phản thiết | 他典切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】他典切,音腆。吐也。
Tự hình
- Khải thư