唻
Pinyin: lài
Tổng quan
(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la1])
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lài |
|---|---|
| Quảng Đông | loi6 |
| Nhật Bản | UTAU |
| Hàn Quốc | 래 |
| Chú âm | ㄌㄞˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | laix |
| Phản thiết | 賴諧切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唻lài 1.语气助词。犹呵。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) modal particle similar to 呢[ne5], 啦[la5] or 來著|来着[lai2 zhe5]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤賴諧切,音黧。【玉篇】歌聲也。【廣韻】唱歌聲。 又【集韻】郞才切,音來。聲也。 又【廣韻】來攺切【集韻】里亥切,𠀤音𨰋。【廣韻】囉唻,歌聲。 又【集韻】落代切,音賚。呼聲。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫪁 · 𫪁